zuschieben
B1//t͡sʊʃiːbən//
1. Đẩy, xô (vật thể). 2. Trì hoãn, dời lại (việc gì đó).
push to, shift
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Er schob den Brief unter die Tür zu. — Anh ấy đẩy bức thư dưới cánh cửa.
- Sie schob die Entscheidung auf später zu. — Cô ấy dời quyết định sang lúc khác.
Tips
- zu + schieben.