abhöben
B2//abhøbən//
cất cánh
would lift off (subjunctive)
- Category
- reisen-flughafen
Example sentences
- Das Flugzeug höbe ab, wenn der Wind günstig wäre. — Máy bay sẽ cất cánh nếu gió thuận lợi.
- Die Rakete höbe sofort ab. — Tên lửa sẽ cất cánh ngay lập tức.
Tips
- Konjunktiv II von 'abheben'.