assi
B2//ˈazi//
kém chất lượng, tồi tệ
cheap, trashy (slang)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das ist ein assi Look. — Đó là một vẻ ngoài tồi tàn.
- Die Gegend ist total assi. — Khu vực này hoàn toàn tồi tệ.
Tips
- Umgangssprachliche Abkürzung von 'asozial'.