der
Behandler
B2//beːandlɐ//
người điều trị
practitioner, therapist
- Plural
- Behandler
- Category
- im-krankenhaus
Example sentences
- Der Behandler verschrieb Medikamente. — Bác sĩ điều trị đã kê đơn thuốc.
- Ein erfahrener Behandler ist wichtig. — Một người điều trị giàu kinh nghiệm rất quan trọng.
Tips
- behandeln + -er.