blass
B2//blas//
màu nhạt, không tươi sáng
pale, faint
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Sie ist blass vor Schreck. — Cô ấy tái mét vì sợ hãi.
- Eine blasse Erinnerung blieb. — Một ký ức mờ nhạt còn lại.
Tips
- Phân biệt: 'blass' (nhợt nhạt) vs 'bloß' (chỉ, trần trụi).