die
Brandbekämpfung
B2//bʁandbəkɛmp͡fʊŋ//
hành động hoặc quá trình dập lửa
firefighting
- Plural
- -
- Category
- notfall-sicherheit
Example sentences
- Die Brandbekämpfung dauerte Stunden. — Việc chữa cháy kéo dài hàng giờ.
- Moderne Technik hilft bei der Brandbekämpfung. — Công nghệ hiện đại giúp ích trong việc chữa cháy.
Tips
- Ghép: 'Brand' + 'Bekämpfung'.