brechendes
B2//bʁəçəndəs//
đang gãy, đang vỡ
breaking (present participle)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Das brechende Eis war gefährlich. — Lớp băng đang vỡ rất nguy hiểm.
- Ein brechendes Geräusch war zu hören. — Có thể nghe thấy tiếng gãy vỡ.
Tips
- Hiện tại phân từ của 'brechen'.