brich
B2//bʁɪç//
bẻ gãy
break (imperative)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Brich den Stock entzwei! — Hãy bẻ cây gậy làm đôi!
- Brich nicht dein Versprechen! — Đừng phá vỡ lời hứa của bạn!
Tips
- Mệnh lệnh cách của 'brechen'.
//bʁɪç//
bẻ gãy
break (imperative)