buchbar
B2//ˈbuːxbaːɐ̯//
có thể đặt chỗ
bookable
- Category
- reisen-verkehr
Example sentences
- Der Flug ist online buchbar. — Chuyến bay có thể đặt trực tuyến.
- Nicht alle Hotels sind sofort buchbar. — Không phải khách sạn nào cũng có thể đặt ngay.
Tips
- Từ 'buchen' + '-bar'.