das
Bürgergeld
B2//ˈbʏʁɡɐˌɡɛlt//
tiền trợ cấp công dân
citizen's basic income (Germany)
- Plural
- -
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Das Bürgergeld hat Hartz IV abgelöst. — Trợ cấp công dân đã thay thế Hartz IV.
- Empfänger des Bürgergelds werden beraten. — Người nhận trợ cấp công dân được tư vấn.
Tips
- Ghép: 'Bürger' + 'Geld'.