der
Buhmann
B2//ˈbuːman//
người chịu trách nhiệm
scapegoat, culprit
- Plural
- die Buhmänner
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Sie machten ihn zum Buhmann. — Họ đã biến anh ấy thành vật tế thần.
- Der Trainer wurde als Buhmann abgestempelt. — Huấn luyện viên đã bị chỉ định là người chịu trách nhiệm.
Tips
- Ghép: 'buh' (tiếng la ó) + 'Mann'.