der
Camion
B2//kaˈmi̯õː//
xe tải
truck (dated, French)
- Plural
- die Camions
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Der Camion transportierte Waren. — Chiếc xe tải chở hàng hóa.
- Camions sind große Lastwagen. — Camion là những xe tải lớn.
Tips
- Từ mượn tiếng Pháp, ít dùng trong tiếng Đức hiện đại.