der
Canyon
B2//ˈkɛnjən//
hẻm núi
canyon
- Plural
- die Canyons
- Category
- natur-landschaft
Example sentences
- Der Grand Canyon ist beeindruckend. — Hẻm núi Grand thật ấn tượng.
- Wasser hat den Canyon geformt. — Nước đã tạo thành hẻm núi.
Tips
- Từ mượn tiếng Tây Ban Nha 'cañón'.