die
Challenge
B2//ˈt͡ʃɛlənt͡ʃ//
thử thách
challenge
- Plural
- die Challenges
- Category
- englische-lehnwoerter
Example sentences
- Die Challenge war schwer. — Thử thách rất khó.
- Eine neue Challenge nahm er an. — Anh ấy đã chấp nhận một thử thách mới.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống cái.