das
Chanson
B2//ʃɑ̃ˈsɔ̃ː//
bài hát
chanson (French song)
- Plural
- die Chansons
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Sie sang ein romantisches Chanson. — Cô ấy hát một bài hát lãng mạn Pháp.
- Chansons haben oft anspruchsvolle Texte. — Nhạc Pháp thường có lời bài hát đầy chiều sâu.
Tips
- Từ mượn tiếng Pháp.