das
Charisma
B2//ˈkaːʁɪsma//
sự thu hút, sức hấp dẫn
charisma
- Plural
- die Charismen
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Er hat ein natürliches Charisma. — Anh ấy có một sức hút tự nhiên.
- Charisma kann Menschen begeistern. — Sức lôi cuốn có thể truyền cảm hứng cho mọi người.
Tips
- Từ mượn tiếng Hy Lạp 'charisma'.