das
Chorhemd
B2//ˈkoːɐ̯ˌhɛmt//
áo đồng phục
choir robe
- Plural
- die Chorhemden
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Das Chorhemd ist weiß und rot. — Áo đồng phục hợp xướng màu trắng và đỏ.
- Die Sänger trugen Chorhemden. — Các ca sĩ mặc áo đồng phục hợp xướng.
Tips
- Ghép: 'Chor' + 'Hemd'.