das
Chutney
B2//ˈtʃat.ni//
món sốt chua ngọt
chutney
- Plural
- die Chutneys
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Mango-Chutney passt gut zu Curry. — Chutney xoài rất hợp với cà ri.
- Er kochte ein scharfes Chutney. — Anh ấy đã nấu một món chutney cay.
Tips
- Từ mượn tiếng Hindi 'chatni'.