clean
B2//kliːn//
sạch sẽ
clean
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Sein Look war clean. — Phong cách của anh ấy rất gọn gàng.
- Eine clean Lösung wäre ideal. — Một giải pháp sạch sẽ sẽ là lý tưởng.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh.
//kliːn//
sạch sẽ
clean