das
Crack
B2//kʁɛk//
một loại ma túy
crack (drug)
- Plural
- -
- Category
- sucht-drogen
Example sentences
- Crack ist eine gefährliche Droge. — Crack là một loại ma túy nguy hiểm.
- Die Abhängigkeit von Crack ist hoch. — Sự phụ thuộc vào crack rất cao.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh.