dämlich
B2//ˈdɛːmlɪç//
ngốc nghếch, ngu ngốc
stupid, dumb
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das war eine dämliche Idee. — Đó là một ý tưởng ngớ ngẩn.
- Hör auf, so dämlich zu reden! — Đừng nói ngu ngốc như vậy nữa!
Tips
- Từ thân mật, hơi thô.
//ˈdɛːmlɪç//
ngốc nghếch, ngu ngốc
stupid, dumb