zig
A1//tsɪç//
số hai
twenty? (colloquial for many)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Zig Mal habe ich das gesagt. — Tôi đã nói điều đó nhiều lần.
- Das kostet zig Euro. — Cái đó giá nhiều euro.
Tips
- 'zig' có nghĩa không xác định 'rất nhiều', không phải số 20.