back dir ein Eis
A2//bak dɪʁ aɪ̯n aɪ̯s//
làm một cái kem cho chính mình
go away (lit. bake yourself an ice cream)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Back dir ein Eis, du störst! — Biến đi, bạn làm phiền đấy!
- Er sagte zu ihm: 'Back dir ein Eis!' — Anh ấy nói với anh ta: 'Cút đi!'
Tips
- Thành ngữ thân mật, nghĩa 'cút đi'.