das
Gate
A2//ɡɛɪ̯t//
cổng
gate (airport)
- Plural
- die Gates
- Category
- reisen-flughafen
Example sentences
- Ihr Flug startet von Gate C14. — Chuyến bay của bạn khởi hành từ cổng C14.
- Das Gate wurde geändert. — Cổng đã thay đổi.
Tips
- Từ tiếng Anh, giống trung (das Gate).