der
Glückstag
A2//ˈɡlʏksˌtaːk//
ngày may mắn
lucky day
- Plural
- die Glückstage
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Heute ist mein Glückstag. — Hôm nay là ngày may mắn của tôi.
- Ein Glückstag im Lotto. — Một ngày may mắn trong xổ số.
Tips
- Tag là der.