der
Stapler
A2//ˈʃtaːplɐ//
máy nâng hàng
forklift, stacker
- Plural
- Stapler
- Category
- logistik-transport
Example sentences
- Der Stapler hebt die Palette. — Xe nâng nâng kiện hàng lên.
- Im Lager fährt ein Stapler. — Trong kho có xe nâng chạy.
Tips
- Từ 'stapeln' + '-er', giống đực.