das
Sternchen
A2//ʃtəʁnçən//
hình dạng giống như ngôi sao, thường dùng để chỉ một ngôi sao nhỏ
little star, asterisk
- Plural
- Sternchen
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Das Sternchen leuchtet schwach. — Ngôi sao nhỏ sáng yếu ớt.
- Mit einem Sternchen markiert man Fußnoten. — Với dấu hoa thị, người ta đánh dấu chú thích cuối trang.
Tips
- Hậu tố '-chen' làm nhỏ hóa, giống trung.