der
Stier
A2//ʃtiːɐ̯//
con bò đực
bull
- Plural
- Stiere
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Stier ist aggressiv. — Con bò đực hung dữ.
- In Spanien gibt es Stierkämpfe. — Ở Tây Ban Nha có đấu bò.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Stiere'. 'Stier' cũng là cung hoàng đạo (Taurus).