das
Sümmchen
A2//ˈzʏmçən//
một khoản tiền nhỏ
small sum of money
- Plural
- Sümmchen
- Category
- geld-bezahlen
Example sentences
- Sie hat ein hübsches Sümmchen gespart. — Cô ấy đã tiết kiệm được một khoản tiền kha khá.
- Das Sümmchen reicht für den Urlaub. — Khoản tiền nhỏ đủ cho kỳ nghỉ.
Tips
- Hậu tố '-chen' làm nhỏ hóa, giống trung, thường dùng mỉa mai.