das
Süßes
A2//zysəs//
đồ ngọt
sweet things
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Kinder lieben Süßes. — Trẻ con thích đồ ngọt.
- Zum Geburtstag gibt es Süßes. — Vào sinh nhật có đồ ngọt.
Tips
- Danh từ hóa tính từ 'süß' (giống trung, không số nhiều).