das
Symbol
A2//zʏmˈboːl//
biểu tượng
symbol
- Plural
- Symbole
- Category
- kultur-kunst
Example sentences
- Die Taube ist ein Symbol des Friedens. — Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
- Das Symbol auf der Flagge ist ein Adler. — Biểu tượng trên lá cờ là đại bàng.
Tips
- Giống trung, số nhiều 'Symbole'.