der
Tacho
A2//ˈtaxo//
đồng hồ tốc độ
speedometer
- Plural
- Tachos
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Der Tacho zeigt 100 km/h an. — Đồng hồ tốc độ chỉ 100 km/h.
- Achte auf den Tacho, um nicht zu schnell zu fahren. — Chú ý đồng hồ tốc độ để không chạy quá nhanh.
Tips
- Rút gọn của 'Tachometer', giống đực.