der
Taco
A2//ˈta.ko//
món taco
taco
- Plural
- Tacos
- Category
- kochen-backen
Example sentences
- Zum Abendessen gibt es Tacos. — Bữa tối có món taco.
- Ein Taco ist ein mexikanisches Gericht. — Taco là món ăn Mexico.
Tips
- Từ mượn tiếng Tây Ban Nha, giống đực. Số nhiều 'Tacos'.