die
Tapioka
A2//taˈpi̯oːka//
bột sắn
tapioca
- Category
- lebensmittel-supermarkt
Example sentences
- Tapioka wird aus Maniok hergestellt. — Bột sắn được làm từ củ sắn.
- Tapioka-Perlen sind in Bubble Tea. — Trân châu bột sắn có trong trà sữa.
Tips
- Giống cái, không số nhiều (thường).