das
Team
A2//tiːm//
đội, nhóm
team
- Plural
- Teams
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Unser Team hat gewonnen. — Đội của chúng tôi đã thắng.
- Im Team arbeiten wir gut zusammen. — Trong nhóm, chúng tôi làm việc tốt cùng nhau.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống trung. Số nhiều 'Teams'.