die
Teeküche
A2//teːkyçə//
khu vực pha trà
small kitchen/break room (lit. tea kitchen)
- Plural
- Teeküchen
- Category
- im-buero
Example sentences
- In der Teeküche machen wir Kaffee. — Trong phòng pha đồ uống, chúng tôi pha cà phê.
- Die Teeküche ist klein. — Phòng pha đồ uống nhỏ.
Tips
- Ghép: 'Tee' + 'Küche'. Giống cái.