der
Teig
A2//taɪ̯k//
bột, hỗn hợp bột
dough
- Plural
- Teige
- Category
- kochen-backen
Example sentences
- Der Teig geht im Ofen auf. — Bột nở lên trong lò.
- Knete den Teig gut durch. — Nhào bột thật kỹ.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Teige'.
//taɪ̯k//
bột, hỗn hợp bột
dough