tmm
A2//tm//
tiếng kêu thể hiện sự đồng ý hoặc sự chấp thuận
hm (sound of agreement)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Tmm, das klingt gut. — Ừm, nghe được đấy.
- Tmm, ich verstehe. — Ừm, tôi hiểu.
Tips
- Âm thanh xuýt xoa, thường viết 'tmm' hoặc 'hm'.