das
Töff
A2//tøf//
xe máy
motorcycle (Swiss)
- Plural
- Töffs
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Er fährt ein schnelles Töff. — Anh ấy lái một chiếc xe máy nhanh.
- Das Töff ist kaputt. — Xe máy hỏng rồi.
Tips
- Phương ngữ Thụy Sĩ, giống trung. Từ tượng thanh của tiếng máy.