die
Torte
A2//ˈtɔrtə//
bánh ngọt
layer cake
- Plural
- Torten
- Category
- kochen-backen
Example sentences
- Zum Geburtstag gibt es eine Torte. — Vào sinh nhật có bánh kem.
- Die Torte ist mit Sahne dekoriert. — Bánh kem được trang trí bằng kem tươi.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Torten'. Phân biệt 'der Kuchen' (bánh thường).