der
Toter
A2//tɔtɐ//
người chết
dead person
- Plural
- Tote
- Category
- krankheiten-symptome
Example sentences
- Bei dem Unfall gab es einen Toten. — Trong vụ tai nạn có một người chết.
- Die Toten werden beerdigt. — Người chết được chôn cất.
Tips
- Danh từ hóa tính từ 'tot' (chết). Giống đực, cách chia yếu: der Tote, den Toten.