das
Tröpfchen
A2//ˈtrœpfçən//
giọt
little drop
- Plural
- Tröpfchen
- Category
- menge-masse
Example sentences
- Ein Tröpfchen Regen fiel auf die Scheibe. — Một giọt mưa rơi xuống kính.
- Nur ein Tröpfchen Öl reicht. — Chỉ cần một giọt dầu là đủ.
Tips
- Hậu tố '-chen' làm nhỏ hóa, giống trung. Từ 'Tropfen' (giọt).