der
Truthahn
A2//ˈtʁuːtˌhaːn//
gà tây
turkey (male)
- Plural
- Truthähne
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Truthahn gackert laut. — Gà tây kêu to.
- Zu Thanksgiving gibt es Truthahn. — Vào Lễ Tạ ơn có gà tây.
Tips
- Ghép: 'trut' (tiếng kêu) + 'Hahn' (gà trống). Giống đực, số nhiều 'Truthähne' (Umlaut).