tuen
A2//ˈtuːən//
làm, thực hiện
to do (old spelling)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Was tuen Sie da? (veraltet) — Bạn đang làm gì đó? (cũ)
- Er tuet nichts. (Dialekt) — Anh ấy không làm gì.
Tips
- Cách viết cũ của 'tun'. Ngày nay chỉ dùng 'tun'.