der
Unsinn
A2//ˈʊnzɪn//
vô nghĩa, điều không hợp lý
nonsense
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Red keinen Unsinn! — Đừng nói nhảm!
- Das ist doch Unsinn! — Điều đó thật vô lý!
Tips
- Phủ định của 'Sinn' (ý nghĩa). Giống đực.
//ˈʊnzɪn//
vô nghĩa, điều không hợp lý
nonsense