der
Wal
A2//vaːl//
cá voi
whale
- Plural
- Wale
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Wal lebt im Ozean. — Cá voi sống ở đại dương.
- Wale sind die größten Tiere der Erde. — Cá voi là động vật lớn nhất Trái Đất.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Wale'.
//vaːl//
cá voi
whale