was solls
A2//vas zɔls//
thì sao
so what
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Es hat geregnet, aber was solls. — Trời mưa, nhưng thì sao nào.
- Was solls, wir versuchen es einfach. — Thì sao, chúng ta cứ thử đã.
Tips
- Thành ngữ khẩu ngữ thể hiện sự bỏ qua, chấp nhận.