das
Wau
A2//vaʊ̯//
tiếng sủa của chó
woof (dog's bark)
- Plural
- Waus
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Hund macht Wau. — Con chó sủa gâu gâu.
- Das Wau des Hundes war laut. — Tiếng gâu gâu của con chó rất to.
Tips
- Từ tượng thanh, giống trung.
//vaʊ̯//
tiếng sủa của chó
woof (dog's bark)