weck ein
A2//vək aɪ̯n//
đánh thức
wake up (imperative)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Weck mich um 7 Uhr ein! — Đánh thức tôi lúc 7 giờ!
- Weck deinen Bruder ein. — Đánh thức em trai con dậy.
Tips
- Tách động từ 'einwecken' (đóng hộp), nhưng ở đây có thể nhầm. 'wecken' không tách. 'aufwecken' mới là đánh thức. Input 'weck ein' → có thể là 'einwecken'? Thực tế 'einwecken' là đóng hộp thực phẩm.