weil
A2//vaɪ̯l//
bởi vì
because
- Category
- konjunktionen-satzverbinder
Example sentences
- Ich bleibe zu Hause, weil es regnet. — Tôi ở nhà vì trời mưa.
- Er hat Hunger, weil er nichts gegessen hat. — Anh ấy đói vì chưa ăn gì.
Tips
- Liên từ phụ thuộc, đưa động từ xuống cuối câu.